Nội dung chính
IELTS đã biến thành “vé ưu tiên” trong tuyển sinh đại học, nhưng liệu đây có phải là công cụ công bằng?
Quá trình đưa IELTS vào tuyển sinh
Năm 2015, Bộ Giáo dục và Đào tạo lần đầu cho phép miễn thi và tính điểm 10 môn Ngoại ngữ cho thí sinh sở hữu chứng chỉ IELTS từ 3.5. Một năm sau, mức chuẩn tối thiểu được nâng lên 4.0, đánh dấu lần đầu cụm từ “điểm IELTS” xuất hiện trong đề án tuyển sinh.
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (nay là Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP.HCM) ưu tiên xét tuyển thí sinh có IELTS từ 6.0 vào ngành Sư phạm tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh, và 5.0 trở lên cho chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Năm 2017, Đại học Kinh tế Quốc dân đưa IELTS vào xét tuyển với mức sàn 6.5. Từ đó, gần 100 trường đại học, bao gồm các khối ngoại ngữ, kinh tế, kỹ thuật, thậm chí cả trường công an, quân đội, đều áp dụng chứng chỉ này.
Lợi ích mà IELTS mang lại
Những chuyên gia như PGS.TS Lê Hữu Lập cho rằng việc đưa IELTS vào tuyển sinh thúc đẩy phong trào học ngoại ngữ ở phổ thông. Sinh viên có nền tảng tiếng Anh vững chắc dễ tiếp cận tài liệu quốc tế, tham gia chương trình trao đổi và nghiên cứu sâu hơn trong chuyên ngành.
Cô Bùi Thị Thanh Trúc, Trưởng khoa Ngoại ngữ, Đại học Ngoại ngữ – Tin học TP.HCM nhấn mạnh: đạt chứng chỉ quốc tế đòi hỏi đầu tư thời gian, công sức và tài chính, đồng thời chứng minh năng lực ngôn ngữ, tư duy và kiên trì của người học.
Những bất cập và tranh cãi
Mặc dù có nhiều lợi ích, việc quy đổi IELTS thành điểm tuyển sinh lại tạo ra sự bất bình. Các trường áp dụng các thang quy đổi khác nhau, gây thiếu minh bạch. Ví dụ, cùng IELTS 4.0, thí sinh được tính 6 điểm tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, 7.5 điểm tại Đại học Nha Trang, và 8 điểm tại Đại học Thủ đô Hà Nội.
Một số trường còn cộng điểm thưởng sau khi quy đổi, như Đại học Thương mại: IELTS 5.0 → 10 điểm + 0.5 điểm thưởng; IELTS 7.0 → 10 điểm + 3 điểm thưởng. Điều này làm tăng khoảng cách công bằng, nhất là khi đề thi tiếng Anh THPT năm ngoái chỉ có 144 thí sinh đạt 10 điểm, trong khi hàng chục nghìn thí sinh có IELTS 6.0‑6.5 được quy đổi lên mức tương đương.
Chuyên gia Lê Hữu Lập cảnh báo: ưu tiên quá mức cho chứng chỉ ngoại ngữ có thể làm giảm tỷ trọng các môn học cốt lõi (Toán, Văn, Lý, Hóa), ảnh hưởng đến cân bằng đánh giá năng lực tổng thể của thí sinh.
Đề xuất cải cách
Bộ Giáo dục và Đào tạo gần đây dự kiến giới hạn điểm cộng từ chứng chỉ ngoại ngữ ở mức 1‑2 điểm, nhằm tránh “điểm chuẩn vượt xa điểm thi”. Các chuyên gia đồng thuận rằng cần có quy chuẩn chung, minh bạch và cân bằng giữa năng lực ngoại ngữ và kiến thức chuyên môn.
Cô Bùi Thị Thanh Trúc đề xuất chỉ cộng điểm khuyến khích trong một giới hạn nhất định hoặc miễn một số học phần ngoại ngữ khi đã đỗ, thay vì quy đổi sang điểm tiếng Anh. TS Lê Xuân Quỳnh còn kêu gọi phát triển một chứng chỉ tiếng Anh nội địa, chi phí thấp, độ tin cậy cao, để thay thế IELTS như một “vé ưu tiên” công bằng hơn.
Kết luận
IELTS đã mở ra cơ hội mới cho nhiều thí sinh, nhưng đồng thời cũng làm dấy lên những câu hỏi về công bằng trong tuyển sinh đại học. Việc xây dựng quy chuẩn quy đổi chung, minh bạch và giới hạn điểm cộng sẽ giúp cân bằng lợi ích, giảm bất cập và bảo vệ nguyên tắc công bằng cho mọi học sinh, bất kể địa phương hay hoàn cảnh tài chính.
Dương Tâm – Lệ Nguyễn
